置之弗論 zhì zhī fú lùn · trí chi phất luận Hán Việt: trí chi phất luận · Pinyin: zhì zhī fú lùn Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 之 (chi) + 弗 (phất) + 論 (luận)Pinyinzhì zhī fú lùnHán Việttrí chi phất luậnCấu tạo置 + 之 + 弗 + 論 · trí + chi + phất + luận nghĩa thành phần: trí + chi + phất + luận