置之身外

zhì zhī shēn wài trí chi thân ngoại

Hán Việt: trí chi thân ngoại · Pinyin: zhì zhī shēn wài

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (chi) + (thân) + (ngoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「置之度外」。見「置之度外」條。01.元.張之翰〈沁園春.昨日送春〉詞:「早把功名,置之身外,世上何愁可皺眉?從今去,但求田問舍,此意誰知?」<a name="度外置之"> </a>