置予於懷 zhì yù yú huái · trí dư vu hoài Hán Việt: trí dư vu hoài · Pinyin: zhì yù yú huái Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 予 (dư) + 於 (vu) + 懷 (hoài)Pinyinzhì yù yú huáiHán Việttrí dư vu hoàiCấu tạo置 + 予 + 於 + 懷 · trí + dư + vu + hoài nghĩa thành phần: trí + dư + vu + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 予:给予;怀:心怀。把人或事情放在心中,始终不忘。