置於島上

trí vu đảo thượng

Hán Việt: trí vu đảo thượng

Tổng quan

biến thành đảo, để ở đảo, cô lập

Cấu tạo: (trí) + (vu) + (đảo) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thành đảo, để ở đảo, cô lập