置於度外 zhì yú dù wài · trí vu độ ngoại Hán Việt: trí vu độ ngoại · Pinyin: zhì yú dù wài Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 於 (vu) + 度 (độ) + 外 (ngoại)Pinyinzhì yú dù wàiHán Việttrí vu độ ngoạiCấu tạo置 + 於 + 度 + 外 · trí + vu + độ + ngoại nghĩa thành phần: trí + vu + độ + ngoại