置於狗舍

trí vu cẩu xá

Hán Việt: trí vu cẩu xá

Tổng quan

cống rãnh, cũi chó, nhà ở tồi tàn, ở trong cũi (chó), chui vào cũi (chó)

Cấu tạo: (trí) + (vu) + (cẩu) + (xá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cống rãnh, cũi chó, nhà ở tồi tàn, ở trong cũi (chó), chui vào cũi (chó)