置互摆牲 trí hỗ bãi sinh Hán Việt: trí hỗ bãi sinh Tổng quan Đặt giá (treo thịt Cấu tạo: 置 (trí) + 互 (hỗ) + 摆 (bãi) + 牲 (sinh)Hán Việttrí hỗ bãi sinhCấu tạo置 + 互 + 摆 + 牲 · trí + hỗ + bãi + sinh nghĩa thành phần: trí + hỗ + bãi + sinh Nghĩa ViệtCihui Đặt giá (treo thịt