置辦傢俱

trí bạn gia câu

Hán Việt: trí bạn gia câu

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (bạn) + (gia) + (câu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 置辦家具 hìbàn jiājù v.o. buy furniture