置換反應

zhì huàn fǎn yìng trí hoán phản ứng

Hán Việt: trí hoán phản ứng · Pinyin: zhì huàn fǎn yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (hoán) + (phản) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化学反应类型之一。由一种单质和一种化合物起反应,生成另一种单质和另一种化合物的反应。如cuso4+fefeso4+cu2nabr+cl22nacl+br2