置換突變
trí hoán đột biến
Hán Việt: trí hoán đột biến · Pinyin: zhì huàn tū biàn
Tổng quan
đột biến sai nghĩa
Nghĩa
Việt
- Cihui đột biến sai nghĩa
Eng
- CC-CEDICT missense mutation
- Cihui missense mutation
Hán Việt: trí hoán đột biến · Pinyin: zhì huàn tū biàn
đột biến sai nghĩa