置換送風風口
trí hoán tống phong phong khẩu
Hán Việt: trí hoán tống phong phong khẩu · Pinyin: zhì huàn sòng fēng fēng kǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 置 (trí) + 換 (hoán) + 送 (tống) + 風 (phong) + 風 (phong) + 口 (khẩu)
Hán Việt: trí hoán tống phong phong khẩu · Pinyin: zhì huàn sòng fēng fēng kǒu
Cấu tạo: 置 (trí) + 換 (hoán) + 送 (tống) + 風 (phong) + 風 (phong) + 口 (khẩu)