置換反應 zhì huàn fǎn yìng · trí hoán phản ứng Hán Việt: trí hoán phản ứng · Pinyin: zhì huàn fǎn yìng Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 換 (hoán) + 反 (phản) + 應 (ứng)Pinyinzhì huàn fǎn yìngHán Việttrí hoán phản ứngCấu tạo置 + 換 + 反 + 應 · trí + hoán + phản + ứng nghĩa thành phần: trí + hoán + phản + ứng