置換能力 trí hoán năng lực Hán Việt: trí hoán năng lực Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 換 (hoán) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việttrí hoán năng lựcCấu tạo置 + 換 + 能 + 力 · trí + hoán + năng + lực nghĩa thành phần: trí + hoán + năng + lực