置棋不定
trí kì bất định
Hán Việt: trí kì bất định · Pinyin: zhì qí bù dìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 置:放。指下棋时不知怎样下子才好。比喻遇事犹疑不决
- Tân Hoa Tự Điển 1.弈棋时不知如何下子。比喻临事犹豫不决。
Hán Việt: trí kì bất định · Pinyin: zhì qí bù dìng