置水不漏

zhì shuǐ bù lòu trí thủy bất lậu

Hán Việt: trí thủy bất lậu · Pinyin: zhì shuǐ bù lòu

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (thủy) + (bất) + (lậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 置:安放。放着的水一滴也不漏掉。形容说话行事缜密,毫无差错
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹滴水不漏。形容说理严密﹐毫无错漏。