置腹推心

zhì fù tuī xīn trí phúc thôi tâm

Hán Việt: trí phúc thôi tâm · Pinyin: zhì fù tuī xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (phúc) + (thôi) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「推心置腹」。見「推心置腹」條。