置身其間 trí thân kì gian Hán Việt: trí thân kì gian Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 身 (thân) + 其 (kì) + 間 (gian)Hán Việttrí thân kì gianCấu tạo置 + 身 + 其 + 間 · trí + thân + kì + gian nghĩa thành phần: trí + thân + kì + gian Nghĩa EngCihui 置身其間 hìshēnqíjiān f.e. be involved