置身其間

trí thân kì gian

Hán Việt: trí thân kì gian

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (thân) + (kì) + (gian)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 置身其間 hìshēnqíjiān f.e. be involved