置身局外

trí thân cục ngoại

Hán Việt: trí thân cục ngoại

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (thân) + (cục) + (ngoại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對某事不予參與、關心,如同局外人一般。

Eng

  • Cihui 置身局外 hìshēnjúwài f.e. keep aloof from