置身度外 trí thân độ ngoại Hán Việt: trí thân độ ngoại Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 身 (thân) + 度 (độ) + 外 (ngoại)Hán Việttrí thân độ ngoạiCấu tạo置 + 身 + 度 + 外 · trí + thân + độ + ngoại nghĩa thành phần: trí + thân + độ + ngoại Nghĩa EngCihui 置身度外 hìshēndùwài f.e. keep oneself from getting involved; be indifferent