置身无地 zhì shēn wú dì · trí thân vô địa Hán Việt: trí thân vô địa · Pinyin: zhì shēn wú dì Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 身 (thân) + 无 (vô) + 地 (địa)Pinyinzhì shēn wú dìHán Việttrí thân vô địaCấu tạo置 + 身 + 无 + 地 · trí + thân + vô + địa nghĩa thành phần: trí + thân + vô + địa