置身无地

zhì shēn wú dì trí thân vô địa

Hán Việt: trí thân vô địa · Pinyin: zhì shēn wú dì

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (thân) + (vô) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有容身的地方。《紅樓夢》第三○回:「今兒忽見寶玉生氣,踢他一下,又當著許多人,又是羞,又是氣,又是疼,真一時置身無地。」