置金牛後 zhì jīn niú hòu · trí kim ngưu hậu Hán Việt: trí kim ngưu hậu · Pinyin: zhì jīn niú hòu Tổng quan Cấu tạo: 置 (trí) + 金 (kim) + 牛 (ngưu) + 後 (hậu)Pinyinzhì jīn niú hòuHán Việttrí kim ngưu hậuCấu tạo置 + 金 + 牛 + 後 · trí + kim + ngưu + hậu nghĩa thành phần: trí + kim + ngưu + hậu