置錐之地
trí trùy chi địa
Hán Việt: trí trùy chi địa · Pinyin: zhì zhuī zhī dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 插锥尖的一点地方。形容极小的一块地方。也指极小的安身之处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.安放锥子的地方。比喻极狭小的地方。亦比喻赖以安身立命之地。
Hán Việt: trí trùy chi địa · Pinyin: zhì zhuī zhī dì