罵到臭頭

mà dào chòu tóu mạ đáo xú đầu

Hán Việt: mạ đáo xú đầu · Pinyin: mà dào chòu tóu

Tổng quan

mắng nhiếc ai đó (Đài Loan)

Cấu tạo: (mạ) + (đáo) + (xú) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mắng nhiếc ai đó (Đài Loan)

Eng

  • CC-CEDICT to chew sb out (Tw)
  • Cihui to chew sb out (Tw)