罵天扯地 mà tiān chě dì · mạ thiên xả địa Hán Việt: mạ thiên xả địa · Pinyin: mà tiān chě dì Tổng quan Cấu tạo: 罵 (mạ) + 天 (thiên) + 扯 (xả) + 地 (địa)Pinyinmà tiān chě dìHán Việtmạ thiên xả địaCấu tạo罵 + 天 + 扯 + 地 · mạ + thiên + xả + địa nghĩa thành phần: mạ + thiên + xả + địa