罷工號召 bà gōng hào zhào · bãi công hào triệu Hán Việt: bãi công hào triệu · Pinyin: bà gōng hào zhào Tổng quan Cấu tạo: 罷 (bãi) + 工 (công) + 號 (hào) + 召 (triệu)Pinyinbà gōng hào zhàoHán Việtbãi công hào triệuCấu tạo罷 + 工 + 號 + 召 · bãi + công + hào + triệu nghĩa thành phần: bãi + công + hào + triệu