罷黜百家

bā chù bǎi jiā bãi truất bách gia

Hán Việt: bãi truất bách gia · Pinyin: bā chù bǎi jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (bãi) + (truất) + (bách) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 罷黜百家 àchùbǎijiā f.e. expel/exclude all other factions