罹此浩劫 li thử hạo kiếp Hán Việt: li thử hạo kiếp Tổng quan Cấu tạo: 罹 (li) + 此 (thử) + 浩 (hạo) + 劫 (kiếp)Hán Việtli thử hạo kiếpCấu tạo罹 + 此 + 浩 + 劫 · li + thử + hạo + kiếp nghĩa thành phần: li + thử + hạo + kiếp Nghĩa EngCihui 罹此浩劫 ícǐhàojié f.e. suffer such a great calamity