罽利沙盘

kế lợi sa bàn

Hán Việt: kế lợi sa bàn

Tổng quan

kế lợi sa bàn (雜名)見迦利沙波拏條。☸

Cấu tạo: (kế) + (lợi) + (sa) + (bàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kế lợi sa bàn (雜名)見迦利沙波拏條。☸