罽袍公子 kế bào công tử Hán Việt: kế bào công tử Tổng quan Cấu tạo: 罽 (kế) + 袍 (bào) + 公 (công) + 子 (tử)Hán Việtkế bào công tửCấu tạo罽 + 袍 + 公 + 子 · kế + bào + công + tử nghĩa thành phần: kế + bào + công + tử