羈旅之臣
ki lữ chi thần
Hán Việt: ki lữ chi thần · Pinyin: jī lǚ zhī chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 羁旅:寄居在外。指寄居在外的官员。
Eng
- Cihui 羈旅之臣 īlǚzhīchén n. government official living in exile
Hán Việt: ki lữ chi thần · Pinyin: jī lǚ zhī chén