羅伯柯霍 luō bó kē huò · la bá kha hoắc Hán Việt: la bá kha hoắc · Pinyin: luō bó kē huò Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 伯 (bá) + 柯 (kha) + 霍 (hoắc)Pinyinluō bó kē huòHán Việtla bá kha hoắcCấu tạo羅 + 伯 + 柯 + 霍 · la + bá + kha + hoắc nghĩa thành phần: la + bá + kha + hoắc