羅克塞特 luó kè sāi tè · la khắc tắc đặc Hán Việt: la khắc tắc đặc · Pinyin: luó kè sāi tè Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 克 (khắc) + 塞 (tắc) + 特 (đặc)Pinyinluó kè sāi tèHán Việtla khắc tắc đặcCấu tạo羅 + 克 + 塞 + 特 · la + khắc + tắc + đặc nghĩa thành phần: la + khắc + tắc + đặc