羅塞塔號 luō sāi tǎ hào · la tắc tháp hào Hán Việt: la tắc tháp hào · Pinyin: luō sāi tǎ hào Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 塞 (tắc) + 塔 (tháp) + 號 (hào)Pinyinluō sāi tǎ hàoHán Việtla tắc tháp hàoCấu tạo羅 + 塞 + 塔 + 號 · la + tắc + tháp + hào nghĩa thành phần: la + tắc + tháp + hào