羅天大醮 luó tiān dà jiào · la thiên đại tiếu Hán Việt: la thiên đại tiếu · Pinyin: luó tiān dà jiào Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 天 (thiên) + 大 (đại) + 醮 (tiếu)Pinyinluó tiān dà jiàoHán Việtla thiên đại tiếuCấu tạo羅 + 天 + 大 + 醮 · la + thiên + đại + tiếu nghĩa thành phần: la + thiên + đại + tiếu