羅婆醯陀 la bà ê đà Hán Việt: la bà ê đà Tổng quan (植物)樹名。智首四分律疏九曰:「囉婆醯陀者具多樹也。交州有,餘方不見。」☸ Cấu tạo: 罗 (la) + 婆 (bà) + 醯 (ê) + 陀 (đà)Hán Việtla bà ê đàCấu tạo罗 + 婆 + 醯 + 陀 · la + bà + ê + đà nghĩa thành phần: la + bà + ê + đà Nghĩa ViệtCihui (植物)樹名。智首四分律疏九曰:「囉婆醯陀者具多樹也。交州有,餘方不見。」☸