羅希姆諾 luō xī mǔ nuò · la hi mỗ nặc Hán Việt: la hi mỗ nặc · Pinyin: luō xī mǔ nuò Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 希 (hi) + 姆 (mỗ) + 諾 (nặc)Pinyinluō xī mǔ nuòHán Việtla hi mỗ nặcCấu tạo羅 + 希 + 姆 + 諾 · la + hi + mỗ + nặc nghĩa thành phần: la + hi + mỗ + nặc