羅得島州 luó dé dǎo zhōu · la đắc đảo châu Hán Việt: la đắc đảo châu · Pinyin: luó dé dǎo zhōu Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 得 (đắc) + 島 (đảo) + 州 (châu)Pinyinluó dé dǎo zhōuHán Việtla đắc đảo châuCấu tạo羅 + 得 + 島 + 州 · la + đắc + đảo + châu nghĩa thành phần: la + đắc + đảo + châu