羅得西亞 la đắc tây á Hán Việt: la đắc tây á Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 得 (đắc) + 西 (tây) + 亞 (á)Hán Việtla đắc tây áCấu tạo羅 + 得 + 西 + 亞 · la + đắc + tây + á nghĩa thành phần: la + đắc + tây + á Nghĩa EngCihui 羅得西亞 uódéxīyà p.w. Rhodesia