羅德裡戈 luō dé lǐ gē · la đức lí qua Hán Việt: la đức lí qua · Pinyin: luō dé lǐ gē Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 德 (đức) + 裡 (lí) + 戈 (qua)Pinyinluō dé lǐ gēHán Việtla đức lí quaCấu tạo羅 + 德 + 裡 + 戈 · la + đức + lí + qua nghĩa thành phần: la + đức + lí + qua