羅技電子 luó jì diàn zǐ · la kĩ điện tử Hán Việt: la kĩ điện tử · Pinyin: luó jì diàn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 技 (kĩ) + 電 (điện) + 子 (tử)Pinyinluó jì diàn zǐHán Việtla kĩ điện tửCấu tạo羅 + 技 + 電 + 子 · la + kĩ + điện + tử nghĩa thành phần: la + kĩ + điện + tử