羅掘一空

luó jué yī kōng la quật nhất không

Hán Việt: la quật nhất không · Pinyin: luó jué yī kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (quật) + (nhất) + (không)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羅,用網捕鳥;掘,挖掘老鼠洞找糧食。「羅掘一空」即指用盡一切方法,搜括財物殆盡。如:「盜賊一來,便將每戶人家的財物羅掘一空。」