羅曼蒂克

luó màn dì kè la mạn đế khắc

Hán Việt: la mạn đế khắc · Pinyin: luó màn dì kè

Tổng quan

lãng mạn (từ mượn)

Cấu tạo: (la) + (mạn) + (đế) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lãng mạn (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 富有詩意,充滿感性氣氛的。為英語romantic的音譯。也作「浪漫」。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) romantic
  • Cihui (loanword) romantic