羅曼諾夫 luō màn nuò fū · la mạn nặc phu Hán Việt: la mạn nặc phu · Pinyin: luō màn nuò fū Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 曼 (mạn) + 諾 (nặc) + 夫 (phu)Pinyinluō màn nuò fūHán Việtla mạn nặc phuCấu tạo羅 + 曼 + 諾 + 夫 · la + mạn + nặc + phu nghĩa thành phần: la + mạn + nặc + phu