羅曼馮恩琴 luó màn féng ēn qín · la mạn phùng ân cầm Hán Việt: la mạn phùng ân cầm · Pinyin: luó màn féng ēn qín Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 曼 (mạn) + 馮 (phùng) + 恩 (ân) + 琴 (cầm)Pinyinluó màn féng ēn qínHán Việtla mạn phùng ân cầmCấu tạo羅 + 曼 + 馮 + 恩 + 琴 · la + mạn + phùng + ân + cầm nghĩa thành phần: la + mạn + phùng + ân + cầm