罗氏海豹 luó shì hǎi bào · la thị hải báo Hán Việt: la thị hải báo · Pinyin: luó shì hǎi bào Tổng quan Cấu tạo: 罗 (la) + 氏 (thị) + 海 (hải) + 豹 (báo)Pinyinluó shì hǎi bàoHán Việtla thị hải báoCấu tạo罗 + 氏 + 海 + 豹 · la + thị + hải + báo nghĩa thành phần: la + thị + hải + báo