羅素悖論 luó sù bèi lùn · la tố bội luận Hán Việt: la tố bội luận · Pinyin: luó sù bèi lùn Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 素 (tố) + 悖 (bội) + 論 (luận)Pinyinluó sù bèi lùnHán Việtla tố bội luậnCấu tạo羅 + 素 + 悖 + 論 · la + tố + bội + luận nghĩa thành phần: la + tố + bội + luận