羅薩帕克斯 luó sà pà kè sī · la tát mạt khắc tư Hán Việt: la tát mạt khắc tư · Pinyin: luó sà pà kè sī Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 薩 (tát) + 帕 (mạt) + 克 (khắc) + 斯 (tư)Pinyinluó sà pà kè sīHán Việtla tát mạt khắc tưCấu tạo羅 + 薩 + 帕 + 克 + 斯 · la + tát + mạt + khắc + tư nghĩa thành phần: la + tát + mạt + khắc + tư