羅馬地鐵 luó mǎ dì tiě · la mã địa thiết Hán Việt: la mã địa thiết · Pinyin: luó mǎ dì tiě Tổng quan Cấu tạo: 羅 (la) + 馬 (mã) + 地 (địa) + 鐵 (thiết)Pinyinluó mǎ dì tiěHán Việtla mã địa thiếtCấu tạo羅 + 馬 + 地 + 鐵 · la + mã + địa + thiết nghĩa thành phần: la + mã + địa + thiết